
Mariana Ugalde
Quốc gia
Mexico
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th7 2019
Mariana Ugalde (Mexico) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lohaynny Vicente (Brazil), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #338 | #410 | #227 |
| 2021 | #227 | #266 | #168 |
| 2020 | #219 | #132 | #128 |
| 2019 | #245 | #131 | #128 |
| 2018 | #283 | — | #140 |
| 2017 | #285 | #106 | #141 |
| 2016 | #224 | #99 | #118 |
| 2015 | #248 | #202 | #164 |
| 2014 | #135 | #78 | #98 |
| 2013 | #70 | #78 | #96 |
| 2012 | #83 | — | #96 |
| 2011 | — | — | #320 |
| 2010 | #158 | — | #154 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Cynthia González | 37 | 17 | 20 | 46% | 2010 – 2019 |
Bjorn Seguin | 18 | 10 | 8 | 56% | 2015 – 2016 |
Job Castillo | 5 | 2 | 3 | 40% | 2010 – 2011 |
Laura Sárosi | 4 | 4 | 0 | 100% | 2017 |
Antonio Ocegueda | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 – 2014 |
Haramara Gaitan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Yasmin Cury | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lohaynny Vicente | 1 | 14 | 15 | 7% |
Daniela Macías | 3 | 7 | 10 | 30% |
Luana Vicente | 1 | 7 | 8 | 13% |
Danica Nishimura | 1 | 6 | 7 | 14% |
Cynthia González | 3 | 4 | 7 | 43% |
Alex Tjong | 0 | 6 | 6 | 0% |
Fabiana Silva | 0 | 6 | 6 | 0% |











