
Arun Vishnu
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th4 2016
Arun Vishnu (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | — | #154 |
| 2016 | #62 | #57 |
| 2015 | #75 | #52 |
| 2014 | #44 | #48 |
| 2013 | #94 | #43 |
| 2012 | #40 | #41 |
| 2011 | #37 | #41 |
| 2010 | #60 | #47 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Aparna Balan | 109 | 56 | 53 | 51% | 2009 – 2016 |
Tarun Kona | 60 | 23 | 37 | 38% | 2009 – 2013 |
Alwin Francis | 31 | 14 | 17 | 45% | 2013 – 2015 |
Akshay Dewalkar | 14 | 5 | 9 | 36% | 2010 – 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Akshay Dewalkar | 3 | 2 | 5 | 60% |
Pradnya Gadre | 3 | 2 | 5 | 60% |
Mathias Boe | 0 | 4 | 4 | 0% |
Carsten Mogensen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nipitphon Puangpuapech | 1 | 3 | 4 | 25% |
Patiphat Chalardchaleam | 1 | 3 | 4 | 25% |
Sanave Thomas | 0 | 4 | 4 | 0% |







