
Alwin Francis
Francis Alwin
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th5 2018
Alwin Francis (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #63 | — |
| 2018 | #44 | — |
| 2017 | #41 | — |
| 2016 | #55 | #250 |
| 2015 | #183 | — |
| 2014 | #60 | — |
| 2013 | #59 | — |
| 2012 | #63 | #413 |
| 2011 | #86 | #271 |
| 2010 | #60 | #291 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tarun Kona | 53 | 35 | 18 | 66% | 2015 – 2017 |
Arun Vishnu | 31 | 14 | 17 | 45% | 2013 – 2015 |
K. Nandagopal | 23 | 14 | 9 | 61% | 2017 – 2018 |
Valiyaveetil Diju | 9 | 5 | 4 | 56% | 2012 – 2013 |
Pradnya Gadre | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Jishnu Sanyal | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Jyotshna Polavarapu | 2 | 0 | 2 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lino Muñoz | 4 | 0 | 4 | 100% |
Job Castillo | 4 | 0 | 4 | 100% |
Hendra Setiawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mathias Boe | 0 | 3 | 3 | 0% |
Carsten Mogensen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tsai Chia-hsin | 0 | 3 | 3 | 0% |








