
Akshay Dewalkar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th11 2016
Akshay Dewalkar (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #60 | — |
| 2016 | #29 | #103 |
| 2015 | #75 | #73 |
| 2014 | #30 | #57 |
| 2013 | #30 | #61 |
| 2012 | #36 | #58 |
| 2011 | #33 | #60 |
| 2010 | #38 | #93 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2016 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Pranav Chopra | 124 | 63 | 61 | 51% | 2011 – 2016 |
Pradnya Gadre | 68 | 35 | 33 | 51% | 2009 – 2015 |
Jishnu Sanyal | 27 | 16 | 11 | 59% | 2008 – 2009 |
Arun Vishnu | 14 | 5 | 9 | 36% | 2010 – 2011 |
Prajakta Sawant | 8 | 4 | 4 | 50% | 2015 |
Tarun Kona | 6 | 3 | 3 | 50% | 2016 |
Valiyaveetil Diju | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Arun Vishnu | 2 | 3 | 5 | 40% |
Aparna Balan | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lee Yong-dae | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hiroyuki Endo | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kenichi Hayakawa | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kim Ki-jung | 2 | 2 | 4 | 50% |
Noriyasu Hirata | 1 | 3 | 4 | 25% |










