
Bernadine Anindiya Wardana
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
19 tuổi
Bernadine Anindiya Wardana (Indonesia) hiện xếp hạng #34 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#34
Đôi nam nữ
#33
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #33 | — |
| 2025 | #49 | — |
| 2024 | #305 | #167 |
| 2023 | #311 | #155 |
| 2022 | #409 | #122 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Dejan Ferdinansyah | 33 | 23 | 10 | 70% | 2025 – 2026 |
Anselmus Breagit Fredy Prasetya | 27 | 21 | 6 | 78% | 2022 – 2024 |
Verrell Yustin Mulia | 17 | 14 | 3 | 82% | 2022 |
Isyana Syahira Meida | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 |
Nahya Muhyifa | 4 | 3 | 1 | 75% | 2024 |
Laudya Chelsea Griselda | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marwan Faza | 3 | 3 | 6 | 50% |
Jessica Maya Rismawardani | 3 | 3 | 6 | 50% |
Nao Yamakita | 0 | 4 | 4 | 0% |
Aisyah Salsabila Putri Pranata | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Yan-Fei | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tang Rui Zhi | 1 | 2 | 3 | 33% |
Srinidhi Narayanan | 3 | 0 | 3 | 100% |


