
Verrell Yustin Mulia
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
21 tuổi
Verrell Yustin Mulia (Indonesia) hiện xếp hạng #149 ở nội dung Đôi nam nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#149
Đôi nam nữ
#344
Đôi nam
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #151 | #344 |
| 2025 | #71 | #346 |
| 2024 | #72 | — |
| 2023 | #125 | #283 |
| 2022 | #324 | #236 |
| 2021 | — | #352 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Priskila Venus Elsadai | 50 | 31 | 19 | 62% | 2022 – 2024 |
Marwan Faza | 19 | 14 | 5 | 74% | 2021 – 2022 |
Bernadine Anindiya Wardana | 17 | 14 | 3 | 82% | 2022 |
Nikolaus Joaquin | 12 | 7 | 5 | 58% | 2022 |
Lisa Ayu Kusumawati | 6 | 1 | 5 | 17% | 2025 |
Pitha Haningtyas Mentari | 2 | 0 | 2 | 0% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marwan Faza | 3 | 3 | 6 | 50% |
Patra Harapan Rindorindo | 1 | 3 | 4 | 25% |
Jessica Maya Rismawardani | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jafar Hidayatullah | 0 | 3 | 3 | 0% |
Felisha Pasaribu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Amri Syahnawi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Muh Putra Erwiansyah | 0 | 3 | 3 | 0% |






