
Laudya Chelsea Griselda
Quốc gia
Australia
Tuổi
19 tuổi
Laudya Chelsea Griselda (Australia) hiện xếp hạng #89 ở nội dung Đôi nữ.
#89
Đôi nữ
#89
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #89 | #475 |
| 2025 | #122 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nozomi Shimizu | 22 | 11 | 11 | 50% | 2025 – 2026 |
Bernadine Anindiya Wardana | 4 | 2 | 2 | 50% | 2024 |
Nahya Muhyifa | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isyana Syahira Meida | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chen Su-Yu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rinjani Kwinara Nastine | 0 | 2 | 2 | 0% |
Apriyani Rahayu | 0 | 1 | 1 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 0 | 1 | 1 | 0% |
Yu Chien-Hui | 0 | 1 | 1 | 0% |
Anona Pak | 1 | 0 | 1 | 100% |






