
Breanna Chi
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th12 2019
Breanna Chi (Hoa Kỳ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #89 | #194 |
| 2021 | #66 | #135 |
| 2020 | #62 | #114 |
| 2019 | #80 | #179 |
| 2018 | #312 | #196 |
| 2017 | #346 | #304 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vinson Chiu | 50 | 34 | 16 | 68% | 2019 |
Jennie Gai | 18 | 12 | 6 | 67% | 2017 – 2019 |
Chan Kwong Beng | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jaqueline Lima | 3 | 5 | 8 | 38% |
Fabricio Farias | 2 | 5 | 7 | 29% |
Lohaynny Vicente | 1 | 3 | 4 | 25% |
Inés Castillo | 4 | 0 | 4 | 100% |
Howard Shu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rachel Honderich | 1 | 2 | 3 | 33% |
Luana Vicente | 1 | 2 | 3 | 33% |









