
Caden Kakora
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
22 tuổi
Caden Kakora (Nam Phi) hiện xếp hạng #247 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch All Africa Under 19 Individual Championship 2021 2 lần (2021, 2021).
#247
Đôi nam nữ
#320
Đơn nam
#328
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2026 | #253 | #235 | #323 |
| 2025 | #202 | #237 | #256 |
| 2024 | #97 | #180 | #177 |
| 2023 | #99 | #141 | #208 |
| 2022 | #430 | #219 | #285 |
| 2021 | #489 | #358 | #328 |
| 2020 | #469 | #416 | #463 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Johanita Scholtz | 47 | 31 | 16 | 66% | 2021 – 2025 |
Robert Summers | 18 | 12 | 6 | 67% | 2019 – 2025 |
Amy Ackerman | 11 | 7 | 4 | 64% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adham Hatem Elgamal | 1 | 7 | 8 | 13% |
Koceila Mammeri | 0 | 8 | 8 | 0% |
Robert Summers | 2 | 4 | 6 | 33% |
Georges Paul | 1 | 4 | 5 | 20% |
Doha Hany | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ahmed Salah | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jarred Elliot | 2 | 2 | 4 | 50% |





