
Robert Summers
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
23 tuổi
Robert Summers (Nam Phi) hiện xếp hạng #372 ở nội dung Đôi nam nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác. Đã vô địch South Africa Junior International 2019 3 lần (2019, 2019, 2019).
#372
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải tương lai ×4🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #235 | — | #213 |
| 2025 | #210 | #362 | #208 |
| 2024 | #121 | #314 | #423 |
| 2023 | #90 | #203 | #298 |
| 2022 | #126 | #188 | #318 |
| 2021 | #176 | #198 | — |
| 2020 | #416 | #279 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jarred Elliot | 42 | 26 | 16 | 62% | 2018 – 2024 |
Caden Kakora | 18 | 12 | 6 | 67% | 2019 – 2025 |
Amy Ackerman | 10 | 8 | 2 | 80% | 2025 |
Deidré Laurens Jordaan | 9 | 4 | 5 | 44% | 2022 – 2024 |
Johanita Scholtz | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Caden Kakora | 4 | 2 | 6 | 67% |
Ahmed Salah | 2 | 3 | 5 | 40% |
Koceila Mammeri | 1 | 4 | 5 | 20% |
Dmitriy Panarin | 1 | 4 | 5 | 20% |
Sabri Medel | 2 | 2 | 4 | 50% |
Adham Hatem Elgamal | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 1 | 3 | 4 | 25% |






