
Johanita Scholtz
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
26 tuổi
Johanita Scholtz (Nam Phi) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nữ. 21 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 21 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Fadilah Mohamed Rafi (Uganda), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Botswana International 2025 2 lần (2025, 2025).
#100
Đôi nữ
#94
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×6🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai ×14
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #161 | #94 | #269 |
| 2025 | #145 | #137 | #202 |
| 2024 | #96 | #214 | #97 |
| 2023 | #91 | #407 | #99 |
| 2022 | #129 | #166 | #430 |
| 2021 | #124 | #155 | #364 |
| 2020 | #152 | #129 | #344 |
| 2019 | #239 | #392 | — |
| 2018 | #188 | #302 | — |
| 2017 | #176 | #299 | #327 |
| 2016 | #251 | — | #315 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Caden Kakora | 47 | 31 | 16 | 66% | 2021 – 2025 |
Amy Ackerman | 34 | 30 | 4 | 88% | 2021 – 2026 |
Robert Summers | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Deidré Laurens Jordaan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2022 |
Jarred Elliot | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fadilah Mohamed Rafi | 6 | 4 | 10 | 60% |
Doha Hany | 5 | 4 | 9 | 56% |
Tracy Naluwooza | 8 | 1 | 9 | 89% |
Tanina Mammeri | 5 | 3 | 8 | 63% |
Dorcas Ajoke Adesokan | 3 | 4 | 7 | 43% |
Ogar Siamupangila | 3 | 3 | 6 | 50% |
Deidré Laurens Jordaan | 5 | 1 | 6 | 83% |



