
Amy Ackerman
Quốc gia
Nam Phi
Tuổi
21 tuổi
Amy Ackerman (Nam Phi) hiện xếp hạng #100 ở nội dung Đôi nữ. 21 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 21 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Tanina Mammeri (Algeria), với 14 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Botswana International 2025 2 lần (2025, 2025).
#100
Đôi nữ
#94
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×5🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai ×9🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #94 | #213 | — |
| 2025 | #77 | #208 | — |
| 2024 | #57 | #133 | — |
| 2023 | #65 | #82 | #315 |
| 2022 | #77 | #115 | #294 |
| 2021 | #188 | #143 | #341 |
| 2020 | #277 | — | #400 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Deidré Laurens Jordaan | 65 | 41 | 24 | 63% | 2022 – 2024 |
Jarred Elliot | 42 | 25 | 17 | 60% | 2020 – 2024 |
Johanita Scholtz | 34 | 30 | 4 | 88% | 2021 – 2026 |
Caden Kakora | 11 | 7 | 4 | 64% | 2026 |
Robert Summers | 10 | 8 | 2 | 80% | 2025 |
Michelle Butler-Emmett | 3 | 2 | 1 | 67% | 2020 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanina Mammeri | 8 | 6 | 14 | 57% |
Fadilah Mohamed Rafi | 9 | 1 | 10 | 90% |
Tracy Naluwooza | 8 | 1 | 9 | 89% |
Doha Hany | 5 | 2 | 7 | 71% |
Halla Bouksani | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kobita Dookhee | 5 | 1 | 6 | 83% |
Deidré Laurens Jordaan | 2 | 4 | 6 | 33% |



