
Chan Yin Chak
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
27 tuổi
Chan Yin Chak (Hồng Kông) hiện xếp hạng #63 ở nội dung Đôi nam nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#63
Đôi nam nữ
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | #228 |
| 2025 | #117 | #92 |
| 2024 | — | #82 |
| 2023 | — | #70 |
| 2022 | — | #98 |
| 2021 | — | #159 |
| 2020 | — | #198 |
| 2019 | — | #185 |
| 2018 | — | #246 |
| 2017 | — | #378 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ng Tsz Yau | 41 | 29 | 12 | 71% | 2016 – 2026 |
Fan Ka Yan | 4 | 2 | 2 | 50% | 2015 |
Lam Wai Lok | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lu Chia-Hung | 0 | 4 | 4 | 0% |
Soong Joo Ven | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lee Chia-Hao | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Chi-Ting | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ikhsan Leonardo Imanuel Rumbay | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yunosuke Kubota | 1 | 2 | 3 | 33% |
Meiraba Luwang Maisnam | 2 | 1 | 3 | 67% |









