
Lam Wai Lok
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th7 2023
Lam Wai Lok (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #174 | #218 |
| 2023 | #90 | #160 |
| 2022 | #254 | — |
| 2021 | #186 | — |
| 2020 | #145 | — |
| 2019 | #133 | — |
| 2018 | #191 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kern Pong | 16 | 8 | 8 | 50% | 2022 – 2023 |
Chow Hin Long | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 |
Yeung Nga Ting | 7 | 5 | 2 | 71% | 2016 |
Jeslyn Chow | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 – 2023 |
Chan Yin Chak | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Mak Hee Chun | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Ng Tsz Yau | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Man Wei Chong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kang Min-hyuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nyl Yakura | 1 | 1 | 2 | 50% |
Francielton Farias | 2 | 0 | 2 | 100% |
Jan Colin Völker | 1 | 1 | 2 | 50% |
Adam Dong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Fabricio Farias | 2 | 0 | 2 | 100% |








