
Ng Tsz Yau
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
27 tuổi
Ng Tsz Yau (Hồng Kông) hiện xếp hạng #63 ở nội dung Đôi nam nữ. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Tse Ying Suet (Hồng Kông), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch YONEX Taipei Open 2022 2 lần (2022, 2022).
#63
Đôi nam nữ
#63
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #63 | — |
| 2025 | #32 | — |
| 2024 | #21 | #119 |
| 2023 | #22 | #34 |
| 2022 | #22 | #55 |
| 2021 | #65 | #45 |
| 2020 | #63 | #37 |
| 2019 | #65 | #28 |
| 2018 | #57 | #42 |
| 2017 | #43 | #45 |
| 2016 | #73 | #48 |
| 2014 | #236 | #104 |
| 2013 | #351 | #155 |
| 2012 | — | #329 |
| 2011 | — | #348 |
| 2010 | — | #318 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lee Chun Hei | 108 | 61 | 47 | 56% | 2018 – 2024 |
Yeung Nga Ting | 56 | 26 | 30 | 46% | 2012 – 2018 |
Yuen Sin Ying | 51 | 24 | 27 | 47% | 2018 – 2021 |
Chan Yin Chak | 41 | 29 | 12 | 71% | 2016 – 2026 |
Tsang Hiu Yan | 39 | 24 | 15 | 62% | 2021 – 2023 |
Tam Chun Hei | 36 | 21 | 15 | 58% | 2016 – 2017 |
Tang Chun Man | 30 | 22 | 8 | 73% | 2016 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tse Ying Suet | 1 | 10 | 11 | 9% |
Tang Chun Man | 1 | 9 | 10 | 10% |
Dejan Ferdinansyah | 4 | 4 | 8 | 50% |
Yuta Watanabe | 0 | 7 | 7 | 0% |
Yeung Nga Ting | 4 | 3 | 7 | 57% |
Goh Soon Huat | 3 | 3 | 6 | 50% |
Chen Tang Jie | 2 | 4 | 6 | 33% |











