
Chayut Triyachart
Quốc gia
Singapore
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th2 2016
Chayut Triyachart (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300 ×2🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #340 | — |
| 2016 | #33 | #16 |
| 2015 | #44 | #21 |
| 2014 | #51 | #30 |
| 2013 | #24 | #25 |
| 2012 | #16 | #49 |
| 2011 | #115 | #125 |
| 2010 | #31 | #60 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 130 | 76 | 54 | 58% | 2008 – 2015 |
Yao Lei | 99 | 57 | 42 | 58% | 2008 – 2014 |
Shinta Mulia Sari | 41 | 23 | 18 | 56% | 2007 – 2015 |
Hendri Kurniawan Saputra | 22 | 14 | 8 | 64% | 2010 – 2011 |
Vanessa Neo Yu Yan | 10 | 6 | 4 | 60% | 2010 – 2011 |
Ricky Widianto | 8 | 4 | 4 | 50% | 2006 – 2007 |
Liu Yi | 4 | 1 | 3 | 25% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Hung-Ling | 3 | 6 | 9 | 33% |
Cheng Wen-Hsing | 0 | 6 | 6 | 0% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 5 | 5 | 0% |
Maneepong Jongjit | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ricky Widianto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Lee Yong-dae | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kim Ki-jung | 1 | 3 | 4 | 25% |











