
Liu Yi
Yi Liu
Quốc gia
Singapore
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th11 2013
Liu Yi (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #324 | #51 |
| 2015 | #353 | #44 |
| 2014 | #61 | #63 |
| 2012 | #40 | #58 |
| 2011 | #43 | #57 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Terry Yeo Zhao Jiang | 59 | 23 | 36 | 39% | 2009 – 2013 |
Thng Ting Ting | 16 | 5 | 11 | 31% | 2012 |
Danny Bawa Chrisnanta | 5 | 2 | 3 | 40% | 2008 – 2013 |
Chayut Triyachart | 4 | 1 | 3 | 25% | 2011 |
Yao Lei | 3 | 1 | 2 | 33% | 2013 |
Fu Mingtian | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Shinta Mulia Sari | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Songphon Anugritayawon | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kim Sa-rang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liao Min-Chun | 1 | 1 | 2 | 50% |
Alvent Yulianto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mohd Zakry Abdul Latif | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chau Hoi Wah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shevon Jemie Lai | 2 | 0 | 2 | 100% |









