
Natcha Saengchote
Quốc gia
Thái Lan
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th12 2019
Natcha Saengchote (Thái Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #486 | — | — |
| 2021 | #352 | — | — |
| 2020 | #342 | #283 | — |
| 2019 | #72 | #159 | — |
| 2018 | #48 | #148 | — |
| 2017 | #90 | #58 | — |
| 2016 | #212 | #66 | — |
| 2014 | #237 | #120 | — |
| 2013 | #129 | #171 | #298 |
| 2012 | #130 | #438 | #113 |
| 2011 | #75 | #471 | #98 |
| 2010 | #73 | #432 | #82 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Parinyawat Thongnuam | 32 | 14 | 18 | 44% | 2015 – 2017 |
Kittipak Dubthuk | 31 | 21 | 10 | 68% | 2017 – 2018 |
Sarita Suwannakitborihan | 21 | 5 | 16 | 24% | 2012 – 2014 |
Kilasu Ostermeyer | 13 | 7 | 6 | 54% | 2013 – 2015 |
Chayanit Chaladchalam | 10 | 3 | 7 | 30% | 2014 |
Kornkamon Sukklad | 9 | 4 | 5 | 44% | 2015 – 2017 |
Songphon Anugritayawon | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lee Meng Yean | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 0 | 4 | 4 | 0% |
Misato Aratama | 0 | 4 | 4 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 0 | 3 | 3 | 0% |
Koharu Yonemoto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Siki Reddy | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chiang Kai-Hsin | 1 | 2 | 3 | 33% |










