
Chen Su-Yu
Chen Su Yu
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
28 tuổi
Chen Su-Yu (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #62 ở nội dung Đôi nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch ROKETTO Sydney International 2025 2 lần (2025, 2025).
#62
Đôi nữ
#65
Đơn nữ
#59
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #59 | #60 | — |
| 2025 | #62 | #46 | — |
| 2024 | #103 | #97 | — |
| 2023 | #91 | #121 | — |
| 2022 | #117 | #274 | — |
| 2021 | #115 | #403 | — |
| 2020 | #79 | #131 | — |
| 2019 | #66 | #129 | — |
| 2018 | #43 | #172 | — |
| 2017 | #43 | #86 | #262 |
| 2016 | #89 | #191 | #246 |
| 2014 | #202 | #403 | — |
| 2013 | #260 | #370 | — |
| 2012 | #222 | #495 | — |
| 2011 | — | #386 | — |
| 2010 | #253 | #363 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsieh Yi-En | 50 | 25 | 25 | 50% | 2024 – 2026 |
Jheng Yu-Chieh | 12 | 5 | 7 | 42% | 2023 |
Tang Wan-Yi | 11 | 1 | 10 | 9% | 2016 – 2018 |
Chen Chun-Wei | 7 | 3 | 4 | 43% | 2016 |
Lee Yu-Hsuan | 7 | 3 | 4 | 43% | 2026 |
Sung Shuo-Yun | 6 | 2 | 4 | 33% | 2018 – 2019 |
Lu Chia-Hung | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 4 | 3 | 7 | 57% |
He Bingjiao | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hsu Ya-Ching | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chang Ching-Hui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nozomi Shimizu | 4 | 0 | 4 | 100% |
Yang Ching-Tun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pattarasuda Chaiwan | 2 | 2 | 4 | 50% |











