
Hsieh Yi-En
Hsieh Yi En
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
20 tuổi
Hsieh Yi-En (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #62 ở nội dung Đôi nữ. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#62
Đôi nữ
#96
Đơn nữ
#59
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #60 | #93 |
| 2025 | #46 | #94 |
| 2024 | #97 | #146 |
| 2023 | #210 | #167 |
| 2022 | #229 | #249 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Su-Yu | 50 | 25 | 25 | 50% | 2024 – 2026 |
Li Zi-Qing | 5 | 2 | 3 | 40% | 2024 |
Wang Yu Si | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 – 2023 |
Jheng Yu-Chieh | 4 | 1 | 3 | 25% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 4 | 0 | 4 | 100% |
Nozomi Shimizu | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tung Ciou-Tong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Yu-Hsuan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Joo Eun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Yeon-woo | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tsai Ruo-Lin | 2 | 1 | 3 | 67% |




