
Lu Chia-Hung
Lu Chia Hung
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
29 tuổi
Lu Chia-Hung (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #180 ở nội dung Đơn nam. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#180
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #177 | — | — |
| 2025 | #115 | — | — |
| 2024 | #139 | — | — |
| 2023 | #75 | — | — |
| 2022 | #76 | — | #465 |
| 2021 | #89 | #405 | #344 |
| 2020 | #57 | #237 | #325 |
| 2019 | #61 | #169 | #471 |
| 2018 | #84 | #158 | #354 |
| 2017 | #91 | #289 | #356 |
| 2016 | #122 | #321 | — |
| 2014 | #163 | #420 | — |
| 2013 | #93 | #269 | #185 |
| 2012 | #96 | #277 | #183 |
| 2011 | #186 | #282 | #384 |
| 2010 | #119 | #235 | #188 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shih Kuei-Chun | 12 | 4 | 8 | 33% | 2017 – 2018 |
Lu Chia-Bin | 12 | 11 | 1 | 92% | 2017 – 2019 |
Cheng Yu-Chieh | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 – 2017 |
Chen Chi-Ting | 6 | 4 | 2 | 67% | 2016 |
Lee Chia-Hsin | 5 | 2 | 3 | 40% | 2014 |
Chung Kan-Yu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Chen Su-Yu | 4 | 2 | 2 | 50% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Soo Teck Zhi | 1 | 4 | 5 | 20% |
Cheam June Wei | 2 | 2 | 4 | 50% |
Shesar Hiren Rhustavito | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chan Yin Chak | 4 | 0 | 4 | 100% |
Shon Wan-ho | 0 | 3 | 3 | 0% |
Chong Wei Feng | 2 | 1 | 3 | 67% |
Maxime Moreels | 3 | 0 | 3 | 100% |












