
Lee Yu-Hsuan
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Lee Yu-Hsuan (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #125 ở nội dung Đơn nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Australian Junior International 2019 2 lần (2019, 2019).
#125
Đơn nữ
#161
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #110 | #165 | #493 |
| 2025 | #101 | #162 | #464 |
| 2024 | #97 | #173 | #255 |
| 2023 | #92 | #202 | #268 |
| 2022 | #368 | #327 | — |
| 2021 | — | #407 | — |
| 2020 | — | #396 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Su-Yu | 7 | 3 | 4 | 43% | 2026 |
Lai Po-Yu | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Hung Yi Ting | 4 | 0 | 4 | 0% | 2024 |
Tung Ciou-Tong | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Lin Yu-Pei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Lin Chia-Yu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Liu Zi-Xi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Su-Yu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Johanita Scholtz | 2 | 1 | 3 | 67% |
Angela Yu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Hsieh Yi-En | 1 | 2 | 3 | 33% |
Stefani Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Gabriela Stoeva | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tomoka Miyazaki | 1 | 1 | 2 | 50% |










