
Chen Zhiyi
ZHI YI Chen
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
21 tuổi
Chen Zhiyi (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #28 ở nội dung Đôi nam. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#28
Đôi nam
#47
Đôi nam nữ
#28
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×3🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #28 | #47 |
| 2025 | #28 | #56 |
| 2024 | #35 | #72 |
| 2023 | #64 | #239 |
| 2022 | #160 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Presley Smith | 114 | 61 | 53 | 54% | 2022 – 2026 |
Francesca Corbett | 38 | 14 | 24 | 37% | 2023 – 2026 |
Chen Cheng-Kuan | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabricio Farias | 5 | 1 | 6 | 83% |
Ty Alexander Lindeman | 5 | 1 | 6 | 83% |
Kevin Lee | 5 | 1 | 6 | 83% |
Nyl Yakura | 4 | 0 | 4 | 100% |
Su Li-Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wei Chun-Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Davi Silva | 3 | 1 | 4 | 75% |









