
Presley Smith
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
22 tuổi
Presley Smith (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #23 ở nội dung Đôi nam nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Ty Alexander Lindeman (Canada), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XXIX YONEX Pan Am Individual Championships 2026 2 lần (2026, 2026).
#23
Đôi nam nữ
#28
Đôi nam
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×5🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | #28 |
| 2025 | #26 | #28 |
| 2024 | #34 | #35 |
| 2023 | #54 | #64 |
| 2022 | — | #160 |
| 2021 | — | #339 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | 🥇 W | 9,200 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chen Zhiyi | 114 | 61 | 53 | 54% | 2022 – 2026 |
Jennie Gai | 55 | 27 | 28 | 49% | 2024 – 2026 |
Allison Lee | 40 | 26 | 14 | 65% | 2023 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ty Alexander Lindeman | 8 | 2 | 10 | 80% |
Kevin Lee | 8 | 1 | 9 | 89% |
Wei Yaxin | 0 | 6 | 6 | 0% |
Davi Silva | 6 | 0 | 6 | 100% |
Jiang Zhenbang | 0 | 5 | 5 | 0% |
Wei Chun-Wei | 1 | 4 | 5 | 20% |
Nyl Yakura | 4 | 0 | 4 | 100% |









