
Francesca Corbett
Quốc gia
Hoa Kỳ
Tuổi
20 tuổi
Francesca Corbett (Hoa Kỳ) hiện xếp hạng #24 ở nội dung Đôi nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác. Đã vô địch XXVIII Pan Am Junior Championships U11/U19 2 lần (2019, 2019).
#24
Đôi nữ
#47
Đôi nam nữ
#24
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #24 | #47 | — |
| 2025 | #25 | #56 | — |
| 2024 | #27 | #72 | #306 |
| 2023 | #36 | #239 | #222 |
| 2022 | #48 | — | #175 |
| 2021 | #128 | — | #239 |
| 2020 | #264 | — | #320 |
| 2019 | — | — | #469 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Allison Lee | 114 | 58 | 56 | 51% | 2019 – 2024 |
Chen Zhiyi | 38 | 14 | 24 | 37% | 2023 – 2026 |
Jennie Gai | 36 | 15 | 21 | 42% | 2025 – 2026 |
Vinson Chiu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Catherine Choi | 4 | 2 | 6 | 67% |
Li Yijing | 0 | 5 | 5 | 0% |
Luo Xumin | 0 | 5 | 5 | 0% |
Sabrina Solis | 5 | 0 | 5 | 100% |
Josephine Wu | 3 | 2 | 5 | 60% |
Lauren Lam | 3 | 2 | 5 | 60% |
Rui Hirokami | 1 | 4 | 5 | 20% |










