
Chen Cheng-Kuan
Chen Cheng Kuan
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
22 tuổi
Chen Cheng-Kuan (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #29 ở nội dung Đôi nam nữ. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
#29
Đôi nam nữ
#44
Đôi nam
#27
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #26 | #43 |
| 2025 | #19 | #50 |
| 2024 | #30 | #52 |
| 2023 | #73 | #61 |
| 2022 | #305 | #108 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hsu Yin-Hui | 123 | 65 | 58 | 53% | 2023 – 2026 |
Chen Sheng-Fa | 73 | 42 | 31 | 58% | 2019 – 2024 |
Lin Bing-Wei | 32 | 18 | 14 | 56% | 2025 – 2026 |
Po Li-Wei | 10 | 8 | 2 | 80% | 2024 |
Lee Chih-Chen | 10 | 9 | 1 | 90% | 2024 |
Cheng Chi-Ya | 4 | 0 | 4 | 0% | 2022 |
Wu Hsuan-Yi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Fanghui | 0 | 7 | 7 | 0% |
Guo Xinwa | 0 | 7 | 7 | 0% |
Gronya Somerville | 4 | 3 | 7 | 57% |
Lin Yu-Chieh | 4 | 3 | 7 | 57% |
Chen Zhi-Ray | 4 | 2 | 6 | 67% |
Chiu Hsiang-Chieh | 0 | 6 | 6 | 0% |
Wang Chi-Lin | 1 | 4 | 5 | 20% |












