
Chiang Kai-Hsin
Chiang Kai Hsin
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2019
Chiang Kai-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #175 | — |
| 2021 | #133 | — |
| 2020 | #130 | — |
| 2019 | #46 | #69 |
| 2018 | #31 | #35 |
| 2017 | #25 | #26 |
| 2016 | #30 | #87 |
| 2015 | #74 | #221 |
| 2014 | #48 | #296 |
| 2013 | #52 | #191 |
| 2012 | #73 | #228 |
| 2011 | #55 | — |
| 2010 | #88 | #371 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hung Shih-Han | 68 | 20 | 48 | 29% | 2014 – 2019 |
Wu Fang-Chien | 50 | 20 | 30 | 40% | 2013 – 2016 |
Lu Ching-Yao | 43 | 16 | 27 | 37% | 2015 – 2018 |
Tsai Pei-Ling | 30 | 12 | 18 | 40% | 2011 – 2014 |
Peng Hsiao-Chu | 15 | 9 | 6 | 60% | 2008 – 2010 |
Hsieh Pei-Chen | 9 | 5 | 4 | 56% | 2009 – 2010 |
Lin Yu-Lang | 6 | 3 | 3 | 50% | 2009 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jung Kyung-eun | 0 | 6 | 6 | 0% |
Woon Khe Wei | 0 | 6 | 6 | 0% |
Misaki Matsutomo | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ayaka Takahashi | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jang Ye-na | 0 | 5 | 5 | 0% |
Lee So-hee | 1 | 4 | 5 | 20% |
Shin Seung-chan | 1 | 4 | 5 | 20% |











