
Chiu Pin-Chian
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
26 tuổi
Chiu Pin-Chian (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #15 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#15
Đơn nữ
#14
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #13 | #376 |
| 2025 | #13 | #90 |
| 2024 | #32 | #81 |
| 2023 | #61 | #83 |
| 2022 | #132 | #178 |
| 2021 | #153 | #190 |
| 2020 | #146 | #184 |
| 2019 | #293 | #319 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tung Ciou-Tong | 44 | 17 | 27 | 39% | 2018 – 2025 |
Sung Shuo-Yun | 10 | 6 | 4 | 60% | 2019 – 2023 |
Hung Yi Ting | 4 | 1 | 3 | 25% | 2018 – 2019 |
Lin Yu-Chieh | 4 | 1 | 3 | 25% | 2023 |
Chiang Kai-Hsin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sung Shuo-Yun | 4 | 4 | 8 | 50% |
Putri Kusuma Wardani | 1 | 4 | 5 | 20% |
Lin Hsiang-Ti | 1 | 4 | 5 | 20% |
Pornpawee Chochuwong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chen Su-Yu | 3 | 1 | 4 | 75% |
Asuka Takahashi | 2 | 2 | 4 | 50% |
Riko Gunji | 2 | 2 | 4 | 50% |










