
Wu Fang-Chien
Wu Fang Chien
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th11 2019
Wu Fang-Chien (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #272 | — |
| 2021 | #208 | — |
| 2020 | #158 | — |
| 2019 | #82 | — |
| 2018 | #37 | — |
| 2017 | #29 | — |
| 2016 | #44 | — |
| 2015 | #193 | — |
| 2014 | #48 | #198 |
| 2013 | #52 | #203 |
| 2012 | #81 | #372 |
| 2011 | #107 | — |
| 2010 | #88 | #371 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chiang Kai-Hsin | 50 | 20 | 30 | 40% | 2013 – 2016 |
Lin Xiao-Min | 46 | 16 | 30 | 35% | 2016 – 2018 |
Hung Shih-Chieh | 11 | 4 | 7 | 36% | 2009 – 2013 |
Lee Yang | 8 | 6 | 2 | 75% | 2015 |
Sun Wen Pei | 8 | 5 | 3 | 63% | 2019 |
Su Ching-Heng | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 – 2015 |
Huang Po-Jui | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Hye-rin | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jang Ye-na | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jung Kyung-eun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Vivian Hoo Kah Mun | 0 | 4 | 4 | 0% |
Woon Khe Wei | 0 | 4 | 4 | 0% |
Anggia Shitta Awanda | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 0 | 4 | 4 | 0% |











