
Hsieh Pei-Chen
Hsieh Pei Chen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th7 2016
Hsieh Pei-Chen (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #31 | #174 |
| 2016 | #30 | #131 |
| 2015 | #22 | #70 |
| 2014 | #31 | #60 |
| 2013 | #33 | #71 |
| 2012 | #19 | #109 |
| 2011 | #30 | #273 |
| 2010 | #18 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Pei-Rong | 59 | 24 | 35 | 41% | 2010 – 2012 |
Wu Ti-Jung | 59 | 23 | 36 | 39% | 2014 – 2016 |
Cheng Wen-Hsing | 43 | 18 | 25 | 42% | 2013 – 2014 |
Wu Hsiao-Lin | 31 | 15 | 16 | 48% | 2015 – 2016 |
Lin Yu-Lang | 30 | 12 | 18 | 40% | 2011 – 2012 |
Chen Hung-Ling | 13 | 9 | 4 | 69% | 2007 – 2009 |
Chiang Kai-Hsin | 9 | 5 | 4 | 56% | 2009 – 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tian Qing | 0 | 8 | 8 | 0% |
Jung Kyung-eun | 0 | 8 | 8 | 0% |
Zhao Yunlei | 0 | 7 | 7 | 0% |
Miyuki Maeda | 1 | 5 | 6 | 17% |
Yoo Hae-won | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tang Jinhua | 0 | 5 | 5 | 0% |
Jang Ye-na | 0 | 5 | 5 | 0% |












