
Haw Chiou Hwee
Chiou Hwee Haw
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th3 2009
Haw Chiou Hwee (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lim Pek Siah | 42 | 20 | 22 | 48% | 2007 – 2009 |
Chan Peng Soon | 12 | 6 | 6 | 50% | 2006 – 2007 |
Lim Yin Loo | 12 | 6 | 6 | 50% | 2006 – 2007 |
Khoo Chung Chiat | 3 | 1 | 2 | 33% | 2005 – 2006 |
Mohd Fairuzizuan Mohd Tazari | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Gan Teik Chai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Chong Sook Chin | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kim Min-jung | 0 | 4 | 4 | 0% |
Yao Lei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Gao Ling | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhao Tingting | 0 | 3 | 3 | 0% |
Eva Lee | 2 | 1 | 3 | 67% |
Nitya Krishinda Maheswari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Greysia Polii | 0 | 2 | 2 | 0% |








