
Chong Sook Chin
Sook Chin Chong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th1 2013
Chong Sook Chin (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #28 | #58 |
| 2015 | #28 | #64 |
| 2014 | #43 | #59 |
| 2012 | #258 | #259 |
| 2011 | #293 | #275 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ong Jian Guo | 58 | 26 | 32 | 45% | 2009 – 2011 |
Razif Abdul Latif | 22 | 10 | 12 | 45% | 2007 – 2013 |
Woon Khe Wei | 20 | 8 | 12 | 40% | 2008 – 2009 |
Goh Liu Ying | 12 | 6 | 6 | 50% | 2011 |
Amelia Alicia Anscelly | 7 | 3 | 4 | 43% | 2007 – 2008 |
Lim Khim Wah | 5 | 5 | 0 | 100% | 2010 |
Lai Pei Jing | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Savitree Amitrapai | 1 | 4 | 5 | 20% |
Vita Marissa | 0 | 4 | 4 | 0% |
Imogen Bankier | 2 | 2 | 4 | 50% |
Liliyana Natsir | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Yong-dae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ko Sung-hyun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yu Yang | 0 | 3 | 3 | 0% |











