
Gan Teik Chai
Teik Chai Gan
Quốc gia
Malaysia
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th4 2014
Gan Teik Chai (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 1 chiến thắng Super 500, 2 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 500🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #14 | #101 |
| 2015 | #16 | #83 |
| 2014 | #33 | #187 |
| 2012 | #19 | #159 |
| 2011 | #18 | #116 |
| 2010 | #57 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tan Bin Shen | 93 | 45 | 48 | 48% | 2009 – 2012 |
Ong Soon Hock | 65 | 29 | 36 | 45% | 2012 – 2014 |
Lin Woon Fui | 22 | 10 | 12 | 45% | 2007 – 2008 |
Ng Hui Lin | 19 | 9 | 10 | 47% | 2010 – 2014 |
Mohd Zakry Abdul Latif | 9 | 4 | 5 | 44% | 2005 – 2007 |
Anastasia Russkikh | 8 | 1 | 7 | 13% | 2009 – 2010 |
Ong Jian Guo | 5 | 4 | 1 | 80% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Markis Kido | 0 | 7 | 7 | 0% |
Chen Hung-Ling | 1 | 5 | 6 | 17% |
Alvent Yulianto | 1 | 5 | 6 | 17% |
Michael Fuchs | 2 | 3 | 5 | 40% |
Zhang Nan | 1 | 4 | 5 | 20% |
Hendra Setiawan | 0 | 4 | 4 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 1 | 3 | 4 | 25% |







