
Kim Dae-eun
Kim Dae Eun
Quốc gia
Hàn Quốc
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th11 2018
Kim Dae-eun (Hàn Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #477 | — |
| 2019 | #353 | — |
| 2018 | #339 | — |
| 2017 | #244 | #93 |
| 2016 | #89 | #103 |
| 2015 | #119 | — |
| 2014 | #128 | #144 |
| 2013 | #95 | #193 |
| 2012 | #78 | #83 |
| 2011 | #71 | #83 |
| 2010 | #129 | #140 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Go Ah-ra | 27 | 16 | 11 | 59% | 2012 – 2016 |
Chung Eui-seok | 18 | 10 | 8 | 56% | 2008 – 2016 |
Jun Bong-chan | 16 | 9 | 7 | 56% | 2014 – 2015 |
Cho Gun-woo | 14 | 9 | 5 | 64% | 2012 – 2013 |
Lee Sang-joon | 12 | 7 | 5 | 58% | 2012 – 2013 |
Choi Hye-in | 9 | 5 | 4 | 56% | 2012 – 2014 |
Shin Baek-cheol | 8 | 5 | 3 | 63% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kang Ji-wook | 3 | 4 | 7 | 43% |
Ko Sung-hyun | 0 | 6 | 6 | 0% |
Shin Baek-cheol | 0 | 4 | 4 | 0% |
Goh Wei Shem | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tseng Min-Hao | 3 | 1 | 4 | 75% |
Choi Sol-gyu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Liao Min-Chun | 3 | 0 | 3 | 100% |








