
Chow Hin Long
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
26 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th9 2024
Chow Hin Long (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #327 | #353 |
| 2024 | #157 | #318 |
| 2023 | #96 | #265 |
| 2022 | #96 | #354 |
| 2021 | #370 | — |
| 2020 | #483 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lui Chun Wai | 38 | 22 | 16 | 58% | 2018 – 2023 |
Lam Wai Lok | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 |
Yeung Nga Ting | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 |
Tsang Hiu Yan | 2 | 2 | 0 | 100% | 2023 |
Yeung Shing Choi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ye Hong-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Ratchapol Makkasasithorn | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jia Hao Howin Wong | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rinov Rivaldy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kang Min-hyuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Liang Weikeng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Leo Rossi | 0 | 2 | 2 | 0% |









