
Lui Chun Wai
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
25 tuổi
Lui Chun Wai (Hồng Kông) hiện xếp hạng #63 ở nội dung Đôi nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#63
Đôi nam
#61
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #93 | #61 |
| 2025 | #47 | #67 |
| 2024 | #62 | #117 |
| 2023 | #123 | #96 |
| 2022 | #188 | #96 |
| 2021 | #477 | #370 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Fu Chi Yan | 47 | 23 | 24 | 49% | 2022 – 2025 |
Hung Kuei Chun | 47 | 24 | 23 | 51% | 2023 – 2026 |
Chow Hin Long | 38 | 22 | 16 | 58% | 2018 – 2023 |
Yeung Pui Lam | 27 | 21 | 6 | 78% | 2017 – 2019 |
Tsang Hiu Yan | 8 | 5 | 3 | 63% | 2021 – 2022 |
Lui Lok Lok | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Yeung Shing Choi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ye Hong-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Leo Rolly Carnando | 0 | 3 | 3 | 0% |
Po Li-Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chang Ching-Hui | 1 | 2 | 3 | 33% |
Amri Syahnawi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Di Zijian | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wei Chun-Wei | 3 | 0 | 3 | 100% |










