
Christian Bernardo
Quốc gia
Philippines
Tuổi
27 tuổi
Christian Bernardo (Philippines) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #98 | #268 |
| 2024 | #87 | #279 |
| 2023 | #47 | #114 |
| 2022 | #94 | #156 |
| 2014 | #207 | — |
| 2013 | #177 | #396 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alvin Morada | 73 | 50 | 23 | 68% | 2014 – 2025 |
Eleanor Christine Inlayo | 18 | 13 | 5 | 72% | 2015 – 2024 |
Thea Marie Pomar | 7 | 3 | 4 | 43% | 2022 – 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Man Wei Chong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hariharan Amsakarunan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ruban Kumar Rethinasabapathi | 2 | 1 | 3 | 67% |
Worrapol Thongsa-nga | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tee Kai Wun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Razif Abdul Latif | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yang Ming-Tse | 0 | 2 | 2 | 0% |







