
Grace Chua Hui Zhen
Hui Zhen Grace Chua
Quốc gia
Singapore
Tuổi
30 tuổi
Grace Chua Hui Zhen (Singapore) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #368 | — |
| 2024 | #349 | #493 |
| 2023 | #273 | #452 |
| 2022 | #158 | #482 |
| 2021 | #131 | #316 |
| 2020 | #115 | #308 |
| 2019 | #99 | — |
| 2018 | #86 | — |
| 2017 | #68 | — |
| 2016 | #88 | — |
| 2014 | #135 | — |
| 2013 | #172 | #366 |
| 2012 | #461 | — |
| 2010 | #467 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jin Yujia | 8 | 5 | 3 | 63% | 2014 |
Ong Ren Ne | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Nur Insyirah Khan | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Trang | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nguyễn Thùy Linh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Ying-Chun | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lim Yin Fun | 2 | 0 | 2 | 100% |
Rusydina Antardayu Riodingin | 2 | 0 | 2 | 100% |
Ana Rovita | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yulia Yosephin Susanto | 0 | 2 | 2 | 0% |








