
Ong Ren Ne
Ren-ne Ong
Quốc gia
Singapore
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th11 2018
Ong Ren Ne (Singapore) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #108 | #230 | — |
| 2018 | #63 | #189 | — |
| 2017 | #64 | — | #235 |
| 2016 | — | — | #206 |
| 2014 | — | — | #236 |
| 2013 | #246 | — | #314 |
| 2012 | #352 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2018 | Đôi nữ | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đôi nữ | R16 | 1,520 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | 1,520 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Crystal Wong | 27 | 10 | 17 | 37% | 2014 – 2018 |
Terry Hee | 6 | 3 | 3 | 50% | 2017 – 2018 |
Grace Chua Hui Zhen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Jason Wong | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Jian Liang Lee | 3 | 1 | 2 | 33% | 2017 |
Loh Kean Hean | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Citra Putri Sari Dewi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Trang | 1 | 3 | 4 | 25% |
Pitha Haningtyas Mentari | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nguyễn Thị Sen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Supanida Katethong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Misaki Matsutomo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ayaka Takahashi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 1 | 1 | 2 | 50% |












