
Nur Insyirah Khan
Khan Insyirah
Quốc gia
Singapore
Tuổi
24 tuổi
Nur Insyirah Khan (Singapore) hiện xếp hạng #175 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#175
Đơn nữ
#365
Đôi nữ
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #149 | #364 |
| 2025 | #137 | #372 |
| 2024 | #145 | — |
| 2023 | #73 | #447 |
| 2022 | #80 | #477 |
| 2021 | #340 | #316 |
| 2020 | #357 | #308 |
| 2019 | #431 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Grace Chua Hui Zhen | 2 | 0 | 2 | 0% | 2019 |
Crystal Wong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Jaslyn Hooi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Benyapa Aimsaard | 0 | 3 | 3 | 0% |
Keyura Mopati | 2 | 1 | 3 | 67% |
Aditi Bhatt | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Joo Eun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Zhang Shuxian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Febriana Dwipuji Kusuma | 0 | 2 | 2 | 0% |
Sung Shuo-Yun | 1 | 1 | 2 | 50% |








