
Daniel Paiola
Quốc gia
Brazil
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th3 2017
Daniel Paiola (Brazil) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lino Muñoz (Mexico), với 19 lần đối đầu trong sự nghiệp.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2017 | #322 | — | #291 |
| 2016 | #66 | — | #62 |
| 2015 | #45 | #205 | #74 |
| 2014 | #43 | #200 | #83 |
| 2013 | #55 | #84 | #62 |
| 2012 | #76 | #57 | #64 |
| 2011 | #102 | #54 | #91 |
| 2010 | #125 | #53 | #68 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | QF | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hugo Arthuso | 89 | 51 | 38 | 57% | 2010 – 2017 |
Paula Pereira | 52 | 28 | 24 | 54% | 2013 – 2015 |
Alex Tjong | 12 | 8 | 4 | 67% | 2012 – 2015 |
Fabiana Silva | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 – 2015 |
Yasmin Cury | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lino Muñoz | 11 | 8 | 19 | 58% |
Job Castillo | 7 | 9 | 16 | 44% |
Sattawat Pongnairat | 4 | 7 | 11 | 36% |
Mario Cuba | 5 | 5 | 10 | 50% |
Phillip Chew | 5 | 5 | 10 | 50% |
Andrés López | 8 | 1 | 9 | 89% |
Andrés Corpancho | 5 | 3 | 8 | 63% |










