
Fabiana Silva
Quốc gia
Brazil
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th3 2024
Fabiana Silva (Brazil) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Lohaynny Vicente (Brazil), với 20 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch 4th Mercosul International Series 2017 3 lần (2017, 2017, 2017).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×11🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #235 | #223 | #90 |
| 2021 | #160 | #152 | #65 |
| 2020 | #156 | #119 | #62 |
| 2019 | #343 | #93 | #94 |
| 2018 | #302 | #92 | #113 |
| 2017 | #145 | #156 | #122 |
| 2016 | #160 | #401 | #92 |
| 2015 | #86 | #205 | #143 |
| 2014 | #94 | #145 | #75 |
| 2013 | #41 | #62 | #62 |
| 2012 | #39 | #52 | #57 |
| 2011 | #116 | #55 | #69 |
| 2010 | #92 | #51 | #59 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Women's Singles | Group H | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Hugo Arthuso | 81 | 48 | 33 | 59% | 2011 – 2017 |
Paula Pereira | 51 | 30 | 21 | 59% | 2012 – 2017 |
Artur Silva Pomoceno | 31 | 21 | 10 | 68% | 2017 – 2019 |
Marina Eliezer | 15 | 5 | 10 | 33% | 2008 – 2011 |
Ana Paula Campos | 11 | 9 | 2 | 82% | 2014 – 2015 |
Daniel Paiola | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 – 2015 |
Tamires Santos | 7 | 4 | 3 | 57% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lohaynny Vicente | 3 | 17 | 20 | 15% |
Daniela Macías | 12 | 4 | 16 | 75% |
Haramara Gaitan | 10 | 5 | 15 | 67% |
Nikté Sotomayor | 12 | 2 | 14 | 86% |
Cynthia González | 6 | 5 | 11 | 55% |
Sabrina Solis | 8 | 2 | 10 | 80% |
Eva Lee | 0 | 10 | 10 | 0% |









