
Jonathan Matias
Quốc gia
Brazil
Tuổi
26 tuổi
Jonathan Matias (Brazil) hiện xếp hạng #65 ở nội dung Đơn nam. 12 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 12 danh hiệu khác.
#65
Đơn nam
#65
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai ×2🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #65 | — |
| 2025 | #82 | — |
| 2024 | #57 | #404 |
| 2023 | #57 | #176 |
| 2022 | #80 | #197 |
| 2021 | #187 | #271 |
| 2020 | #334 | #255 |
| 2019 | #277 | #254 |
| 2018 | #284 | #336 |
| 2017 | — | #343 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | Qual. R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Davi Silva | 9 | 5 | 4 | 56% | 2022 – 2023 |
Artur Silva Pomoceno | 7 | 6 | 1 | 86% | 2021 |
Matheus Voigt | 7 | 4 | 3 | 57% | 2018 |
Ygor Coelho | 3 | 0 | 3 | 0% | 2016 – 2021 |
Izak Batalha | 3 | 0 | 3 | 0% | 2018 – 2019 |
Francielton Farias | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Luana Vicente | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kevin Cordón | 1 | 7 | 8 | 13% |
Aníbal Marroquín | 1 | 5 | 6 | 17% |
Uriel Francisco Canjura Artiga | 4 | 2 | 6 | 67% |
Victor Lai | 4 | 2 | 6 | 67% |
Fabio Caponio | 4 | 1 | 5 | 80% |
Brian Yang | 2 | 3 | 5 | 40% |
Misha Zilberman | 0 | 4 | 4 | 0% |








