
Sâmia Lima
Samia Lima
Quốc gia
Brazil
Tuổi
25 tuổi
Sâmia Lima (Brazil) hiện xếp hạng #55 ở nội dung Đôi nữ. 15 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 15 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Sania Lima (Brazil), với 10 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#55
Đôi nữ
#54
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×10🥇 Giải tương lai ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #54 | — | — |
| 2025 | #56 | #367 | #155 |
| 2024 | #48 | #147 | #135 |
| 2023 | #40 | #153 | #157 |
| 2022 | #41 | #158 | #167 |
| 2021 | #49 | #130 | #160 |
| 2020 | #47 | #126 | #149 |
| 2019 | #125 | #260 | #249 |
| 2018 | #129 | #284 | #210 |
| 2017 | #113 | #287 | #205 |
| 2013 | #455 | #464 | — |
| 2012 | #486 | — | — |
| 2011 | — | #296 | — |
| 2010 | — | #326 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jaqueline Lima | 136 | 85 | 51 | 63% | 2017 – 2026 |
Artur Silva Pomoceno | 14 | 10 | 4 | 71% | 2015 – 2021 |
Francielton Farias | 14 | 8 | 6 | 57% | 2013 – 2020 |
Fabricio Farias | 8 | 2 | 6 | 25% | 2017 – 2021 |
Davi Silva | 8 | 3 | 5 | 38% | 2024 |
Tamires Santos | 1 | 0 | 1 | 0% | 2021 |
Izak Batalha | 1 | 0 | 1 | 0% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sania Lima | 6 | 4 | 10 | 60% |
Fabiana Silva | 4 | 4 | 8 | 50% |
Daniela Macías | 5 | 3 | 8 | 63% |
Jaqueline Lima | 1 | 7 | 8 | 13% |
Tamires Santos | 8 | 0 | 8 | 100% |
Nikté Sotomayor | 5 | 2 | 7 | 71% |
Danica Nishimura | 5 | 2 | 7 | 71% |








