
Debbie Janssens
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 1 Th11 2012
Debbie Janssens (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #250 | — | #408 |
| 2015 | #112 | #221 | #220 |
| 2014 | #103 | #207 | #225 |
| 2012 | #99 | #327 | — |
| 2011 | #106 | #351 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matijs Dierickx | 30 | 7 | 23 | 23% | 2010 – 2012 |
Annika Horbach | 4 | 2 | 2 | 50% | 2012 |
Freek Golinski | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Alžběta Bášová | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Birgit Overzier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ksenia Polikarpova | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kate Foo Kune | 1 | 1 | 2 | 50% |
Elisabeth Baldauf | 0 | 2 | 2 | 0% |
Roman Zirnwald | 0 | 2 | 2 | 0% |
Séverine Corvilain | 0 | 2 | 2 | 0% |
Karen Foo Kune | 1 | 1 | 2 | 50% |







