
Matijs Dierickx
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th4 2018
Matijs Dierickx (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2019 | #102 | #248 |
| 2018 | #51 | #189 |
| 2017 | #37 | — |
| 2016 | #37 | #250 |
| 2015 | #69 | #112 |
| 2014 | #48 | #103 |
| 2013 | #39 | — |
| 2012 | #38 | #99 |
| 2011 | #52 | #106 |
| 2010 | #52 | #453 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Freek Golinski | 238 | 105 | 133 | 44% | 2008 – 2018 |
Debbie Janssens | 30 | 7 | 23 | 23% | 2010 – 2012 |
Flore Vandenhoucke | 14 | 8 | 6 | 57% | 2017 – 2018 |
Steffi Annys | 9 | 2 | 7 | 22% | 2012 |
Jelske Snoeck | 7 | 2 | 5 | 29% | 2013 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 1 | 6 | 7 | 14% |
Przemysław Wacha | 1 | 5 | 6 | 17% |
Jacco Arends | 0 | 6 | 6 | 0% |
Niclas Nøhr | 0 | 6 | 6 | 0% |
Harley Towler | 1 | 5 | 6 | 17% |
Peter Käsbauer | 1 | 4 | 5 | 20% |
Josche Zurwonne | 0 | 5 | 5 | 0% |









