
Adam Dong
Adam (Xingyu) Dong
Quốc gia
Canada
Tuổi
32 tuổi
Adam Dong (Canada) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #48 | — |
| 2024 | #31 | — |
| 2023 | #33 | #225 |
| 2022 | #46 | #242 |
| 2021 | #471 | — |
| 2019 | — | #336 |
| 2018 | — | #424 |
| 2017 | #213 | #329 |
| 2016 | #240 | #316 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2024 | Men's Doubles | Group A | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 96 | 46 | 50 | 48% | 2016 – 2024 |
Andrei Adistia | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Eliana Zhang | 4 | 3 | 1 | 75% | 2022 |
Luis Armando Montoya Navarro | 3 | 2 | 1 | 67% | 2024 |
Derrick Ng | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabricio Farias | 2 | 2 | 4 | 50% |
Ben Lane | 0 | 3 | 3 | 0% |
Goh Sze Fei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Nur Izzuddin Mohd Rumsani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Job Castillo | 2 | 1 | 3 | 67% |
Vinson Chiu | 3 | 0 | 3 | 100% |
Davi Silva | 1 | 2 | 3 | 33% |











