
Edi Subaktiar
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th8 2017
Edi Subaktiar (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | #66 | — |
| 2017 | #51 | — |
| 2016 | #45 | #308 |
| 2015 | #213 | #323 |
| 2014 | #25 | #140 |
| 2013 | #11 | #111 |
| 2012 | #14 | #112 |
| 2011 | #36 | #205 |
| 2010 | #39 | #204 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | 3,500 | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | 5,700 | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Gloria Emanuelle Widjaja | 111 | 63 | 48 | 57% | 2013 – 2017 |
Melati Daeva Oktavianti | 36 | 28 | 8 | 78% | 2011 – 2014 |
Ronald Alexander | 11 | 7 | 4 | 64% | 2014 |
Alfian Eko Prasetya | 10 | 7 | 3 | 70% | 2014 |
Richi Puspita Dili | 8 | 4 | 4 | 50% | 2016 |
Annisa Saufika | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2014 |
Ririn Amelia | 3 | 1 | 2 | 33% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Danny Bawa Chrisnanta | 3 | 4 | 7 | 43% |
Lee Chun Hei | 4 | 3 | 7 | 57% |
Ko Sung-hyun | 0 | 6 | 6 | 0% |
Liao Min-Chun | 2 | 4 | 6 | 33% |
Kim Ha-na | 0 | 6 | 6 | 0% |
Chen Hsiao-Huan | 2 | 4 | 6 | 33% |
Alfian Eko Prasetya | 4 | 2 | 6 | 67% |












