
Annisa Saufika
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th1 2020
Annisa Saufika (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #113 | — |
| 2021 | #82 | — |
| 2020 | #33 | — |
| 2019 | #26 | — |
| 2018 | #36 | — |
| 2017 | #22 | — |
| 2016 | #28 | — |
| 2014 | #46 | #334 |
| 2013 | #38 | #389 |
| 2012 | #20 | #203 |
| 2011 | #26 | #224 |
| 2010 | #39 | #193 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2020 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alfian Eko Prasetya | 90 | 52 | 38 | 58% | 2014 – 2020 |
Ronald Alexander | 51 | 27 | 24 | 53% | 2017 – 2019 |
Lukhi Apri Nugroho | 34 | 19 | 15 | 56% | 2012 – 2013 |
Gloria Emanuelle Widjaja | 6 | 2 | 4 | 33% | 2011 – 2014 |
Edi Subaktiar | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2014 |
Akbar Bintang Cahyono | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Mahadewi Istirani Ni Ketut | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gabrielle Adcock | 1 | 5 | 6 | 17% |
Chris Adcock | 1 | 4 | 5 | 20% |
Liao Min-Chun | 5 | 0 | 5 | 100% |
Pia Zebadiah | 2 | 3 | 5 | 40% |
Chen Hsiao-Huan | 5 | 0 | 5 | 100% |
Tan Kian Meng | 0 | 4 | 4 | 0% |
Zhang Nan | 1 | 3 | 4 | 25% |













