
Edward Lau
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
25 tuổi
Edward Lau (New Zealand) hiện xếp hạng #79 ở nội dung Đôi nam nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#79
Đôi nam nữ
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|
| 2026 | #72 | #120 |
| 2025 | #66 | #121 |
| 2024 | #109 | #124 |
| 2023 | #156 | #166 |
| 2022 | #392 | #202 |
| 2021 | #258 | #288 |
| 2020 | #244 | #284 |
| 2019 | #253 | — |
| 2018 | #410 | #396 |
| 2017 | #425 | #348 |
| 2016 | — | #420 |
| 2014 | — | #414 |
| 2013 | — | #411 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Shaunna Li | 64 | 35 | 29 | 55% | 2019 – 2026 |
Gronya Somerville | 5 | 3 | 2 | 60% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 0 | 6 | 6 | 0% |
Low Pit Seng | 2 | 1 | 3 | 67% |
Simon Leung | 0 | 3 | 3 | 0% |
Abhinav Manota | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kaitlyn Ea | 3 | 0 | 3 | 100% |
Guo Xinwa | 1 | 1 | 2 | 50% |
Nozomi Shimizu | 1 | 1 | 2 | 50% |






